Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ bản nguyên lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
基本原理 nghĩa là nguyên lý cơ bản.
Nghĩa của 基本原理
jīběnyuánlǐ
CƠ BẢN NGUYÊN LÝ
Nguyên lý cơ bản
Câu hỏi thường gặp
基本原理 nghĩa là gì?
基本原理 (jīběnyuánlǐ) nghĩa là nguyên lý cơ bản.
基本原理 đọc thế nào?
基本原理 đọc là jīběnyuánlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 基本原理 là gì?
Âm Hán Việt của 基本原理 là "cơ bản nguyên lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.