TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基本功

jīběngōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ BẢN CÔNG

基本功 nghĩa là kỹ năng cơ bản, nền tảng.

Nghĩa của 基本功

jīběngōng

CƠ BẢN CÔNGDanh từ
  1. Kỹ năng cơ bản
  2. Nền tảng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基本功

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

基本功 nghĩa là gì?

基本功 (jīběngōng) nghĩa là kỹ năng cơ bản, nền tảng.

基本功 đọc thế nào?

基本功 đọc là jīběngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 基本功 là gì?

Âm Hán Việt của 基本功 là "cơ bản công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.