Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ bản hoàn thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
基本完成 nghĩa là hoàn thành cơ bản, xong về cơ bản.
Nghĩa của 基本完成
jīběnwánchéng
CƠ BẢN HOÀN THÀNH
Hoàn thành cơ bản
Xong về cơ bản
Câu hỏi thường gặp
基本完成 nghĩa là gì?
基本完成 (jīběnwánchéng) nghĩa là hoàn thành cơ bản, xong về cơ bản.
基本完成 đọc thế nào?
基本完成 đọc là jīběnwánchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 基本完成 là gì?
Âm Hán Việt của 基本完成 là "cơ bản hoàn thành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.