Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ bản điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
基本点 nghĩa là điểm mấu chốt, cốt lõi, điểm cơ bản.
Nghĩa của 基本点
jīběndiǎn
CƠ BẢN ĐIỂMphồn thể 基本點
Điểm mấu chốt; cốt lõi
Điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jīdiǎn)
Câu hỏi thường gặp
基本点 nghĩa là gì?
基本点 (jīběndiǎn) nghĩa là điểm mấu chốt, cốt lõi, điểm cơ bản.
基本点 đọc thế nào?
基本点 đọc là jīběndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 基本点 là gì?
Âm Hán Việt của 基本点 là "cơ bản điểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.