TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基极

jījí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基極

Âm Hán Việt CƠ CỰC

基极 nghĩa là cực nền.

Nghĩa của 基极

jījí

CƠ CỰCDanh từphồn thể 基極
  1. Cực nền (trong transistor)

Câu hỏi thường gặp

基极 nghĩa là gì?

基极 (jījí) nghĩa là cực nền.

基极 đọc thế nào?

基极 đọc là jījí (pinyin).

Âm Hán Việt của 基极 là gì?

Âm Hán Việt của 基极 là "cơ cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.