TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基督教派

Jīdūjiàopài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ ĐỐC GIÁO PHÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ đốc giáo phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

基督教派 nghĩa là Phái Cơ Đốc giáo.

Nghĩa của 基督教派

Jīdūjiàopài

CƠ ĐỐC GIÁO PHÁItên riêng
  1. Phái Cơ Đốc giáo

Câu hỏi thường gặp

基督教派 nghĩa là gì?

基督教派 (jīdūjiàopài) nghĩa là Phái Cơ Đốc giáo.

基督教派 đọc thế nào?

基督教派 đọc là Jīdūjiàopài (pinyin).

Âm Hán Việt của 基督教派 là gì?

Âm Hán Việt của 基督教派 là "cơ đốc giáo phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.