TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基督教科学派

Jīdūjiào Kēxuépài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基督教科學派

Âm Hán Việt CƠ ĐỐC GIÁO KHOA HỌC PHÁI

基督教科学派 nghĩa là Khoa học Cơ Đốc.

Nghĩa của 基督教科学派

Jīdūjiào Kēxuépài

CƠ ĐỐC GIÁO KHOA HỌC PHÁIphồn thể 基督教科學派tên riêng
  1. Khoa học Cơ Đốc

Câu hỏi thường gặp

基督教科学派 nghĩa là gì?

基督教科学派 (jīdūjiào kēxuépài) nghĩa là Khoa học Cơ Đốc.

基督教科学派 đọc thế nào?

基督教科学派 đọc là Jīdūjiào Kēxuépài (pinyin).

Âm Hán Việt của 基督教科学派 là gì?

Âm Hán Việt của 基督教科学派 là "cơ đốc giáo khoa học phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.