TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堆栈

duīzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堆棧

堆栈 nghĩa là ngăn xếp, kho hàng.

Nghĩa của 堆栈

duīzhàn

Danh từphồn thể 堆棧
  1. Ngăn xếp (tin học)
  2. Kho hàng
  3. Nhà kho

Câu hỏi thường gặp

堆栈 nghĩa là gì?

堆栈 (duīzhàn) nghĩa là ngăn xếp, kho hàng.

堆栈 đọc thế nào?

堆栈 đọc là duīzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.