堕云雾中 — Lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối
Câu hỏi thường gặp
堕 nghĩa là gì?
堕 (duò) nghĩa là rơi, chìm, suy đồi.
堕 đọc thế nào?
堕 đọc là duò (pinyin).
Âm Hán Việt của 堕 là gì?
Âm Hán Việt của 堕 là "đọa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.