堕落
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 墮落
堕落 nghĩa là sa đọa, thoái hóa.
Nghĩa của 堕落
duòluò
ĐỌA LẠCĐộng từphồn thể 墮落- Sa đọa
- Thoái hóa
- Trở nên đồi bại
- Tham nhũng
- Rơi vào sa ngã
Thành ngữ có 堕落
- 自甘堕落 — Tự buông thả
Câu hỏi thường gặp
堕落 nghĩa là gì?
堕落 (duòluò) nghĩa là sa đọa, thoái hóa.
堕落 đọc thế nào?
堕落 đọc là duòluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 堕落 là gì?
Âm Hán Việt của 堕落 là "đọa lạc".