TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堕落

duòluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墮落

Âm Hán Việt ĐỌA LẠC

堕落 nghĩa là sa đọa, thoái hóa.

Nghĩa của 堕落

duòluò

ĐỌA LẠCĐộng từphồn thể 墮落
  1. Sa đọa
  2. Thoái hóa
  3. Trở nên đồi bại
  4. Tham nhũng
  5. Rơi vào sa ngã

Thành ngữ có 堕落

Câu hỏi thường gặp

堕落 nghĩa là gì?

堕落 (duòluò) nghĩa là sa đọa, thoái hóa.

堕落 đọc thế nào?

堕落 đọc là duòluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 堕落 là gì?

Âm Hán Việt của 堕落 là "đọa lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.