TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

堡礁

bǎojiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO TIÊU

堡礁 nghĩa là rạn san hô chắn.

Nghĩa của 堡礁

bǎojiāo

BẢO TIÊUDanh từ
  1. Rạn san hô chắn

Câu hỏi thường gặp

堡礁 nghĩa là gì?

堡礁 (bǎojiāo) nghĩa là rạn san hô chắn.

堡礁 đọc thế nào?

堡礁 đọc là bǎojiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 堡礁 là gì?

Âm Hán Việt của 堡礁 là "bảo tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.