堤
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: đê, chỉ, đề, đệ
堤 nghĩa là đê, đường đắp cao.
Nghĩa của 堤
dī
ĐÊ- Đê; đường đắp cao
dī
ĐÊphồn thể 隄- Biến thể của 堤 (dī)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 堤
Đồng nghĩa
Từ ghép có 堤
Câu hỏi thường gặp
堤 nghĩa là gì?
堤 (dī) nghĩa là đê, đường đắp cao.
堤 đọc thế nào?
堤 đọc là dī (pinyin).
Âm Hán Việt của 堤 là gì?
Âm Hán Việt của 堤 là "đê".