堵床上 (dǔchuángshàng) nghĩa là Bắt quả tang đôi gian díu.
堵床上 đọc thế nào?
堵床上 đọc là dǔchuángshàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 堵床上 là gì?
Âm Hán Việt của 堵床上 là "đổ sàng thượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.