TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塌实

tāshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塌實

Âm Hán Việt THÁP THỰC

塌实 nghĩa là Biến thể của 踏实 (tāshi).

Nghĩa của 塌实

tāshi

THÁP THỰCTính từphồn thể 塌實
  1. Biến thể của 踏实 (tāshi)

Câu hỏi thường gặp

塌实 nghĩa là gì?

塌实 (tāshi) nghĩa là Biến thể của 踏实 (tāshi).

塌实 đọc thế nào?

塌实 đọc là tāshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 塌实 là gì?

Âm Hán Việt của 塌实 là "tháp thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.