TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塌架

tājià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP GIÁ

塌架 nghĩa là sụp đổ.

Nghĩa của 塌架

tājià

THÁP GIÁ
  1. Sụp đổ
  2. Gặp thất bại nặng nề

Câu hỏi thường gặp

塌架 nghĩa là gì?

塌架 (tājià) nghĩa là sụp đổ.

塌架 đọc thế nào?

塌架 đọc là tājià (pinyin).

Âm Hán Việt của 塌架 là gì?

Âm Hán Việt của 塌架 là "tháp giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.