TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塌陷

tāxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP HÃM

塌陷 nghĩa là lún xuống, lún sụt.

Nghĩa của 塌陷

tāxiàn

THÁP HÃMĐộng từ
  1. Lún xuống
  2. Lún sụt
  3. Sập xuống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 塌陷

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

塌陷 nghĩa là gì?

塌陷 (tāxiàn) nghĩa là lún xuống, lún sụt.

塌陷 đọc thế nào?

塌陷 đọc là tāxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 塌陷 là gì?

Âm Hán Việt của 塌陷 là "tháp hãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.