塑胶跑道 (sùjiāopǎodào) nghĩa là Đường chạy điền kinh tổng hợp.
塑胶跑道 đọc thế nào?
塑胶跑道 đọc là sùjiāopǎodào (pinyin).
Âm Hán Việt của 塑胶跑道 là gì?
Âm Hán Việt của 塑胶跑道 là "tố giao bào đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.