TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔勒

tǎlè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP LẶC

塔勒 nghĩa là thaler hoặc taler.

Nghĩa của 塔勒

tǎlè

THÁP LẶC
  1. từ mượn Thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19)

Câu hỏi thường gặp

塔勒 nghĩa là gì?

塔勒 (tǎlè) nghĩa là thaler hoặc taler.

塔勒 đọc thế nào?

塔勒 đọc là tǎlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔勒 là gì?

Âm Hán Việt của 塔勒 là "tháp lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.