TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔扎

Tǎzā giọng máy của trình duyệt

塔扎 nghĩa là Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc).

Nghĩa của 塔扎

Tǎzā

tên riêng
  1. Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc)

Câu hỏi thường gặp

塔扎 nghĩa là gì?

塔扎 (tǎzā) nghĩa là Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc).

塔扎 đọc thế nào?

塔扎 đọc là Tǎzā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.