TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔斯社

Tǎsīshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP TƯ XÃ

塔斯社 nghĩa là TASS.

Nghĩa của 塔斯社

Tǎsīshè

THÁP TƯ XÃTên riêngtên riêng
  1. TASS
  2. Cơ quan Thông tấn Liên bang Nga

Câu hỏi thường gặp

塔斯社 nghĩa là gì?

塔斯社 (tǎsīshè) nghĩa là TASS.

塔斯社 đọc thế nào?

塔斯社 đọc là Tǎsīshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔斯社 là gì?

Âm Hán Việt của 塔斯社 là "tháp tư xã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.