TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔斯科拉

Tǎsīkēlā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP TƯ KHOA LẠP

塔斯科拉 nghĩa là Tuscola (hạt ở Michigan).

Nghĩa của 塔斯科拉

Tǎsīkēlā

THÁP TƯ KHOA LẠPtên riêng
  1. Tuscola (hạt ở Michigan)

Câu hỏi thường gặp

塔斯科拉 nghĩa là gì?

塔斯科拉 (tǎsīkēlā) nghĩa là Tuscola (hạt ở Michigan).

塔斯科拉 đọc thế nào?

塔斯科拉 đọc là Tǎsīkēlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔斯科拉 là gì?

Âm Hán Việt của 塔斯科拉 là "tháp tư khoa lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.