TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔斯马尼亚

Tǎsīmǎníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塔斯馬尼亞

Âm Hán Việt THÁP TƯ MÃ NI Á

塔斯马尼亚 nghĩa là Tasmania.

Nghĩa của 塔斯马尼亚

Tǎsīmǎníyà

THÁP TƯ MÃ NI ÁTên riêngphồn thể 塔斯馬尼亞tên riêng
  1. Đài Loan Tasmania

Câu hỏi thường gặp

塔斯马尼亚 nghĩa là gì?

塔斯马尼亚 (tǎsīmǎníyà) nghĩa là Tasmania.

塔斯马尼亚 đọc thế nào?

塔斯马尼亚 đọc là Tǎsīmǎníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔斯马尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 塔斯马尼亚 là "tháp tư mã ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.