TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔瓦斯科

Tǎwǎsīkē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP NGÕA TƯ KHOA

塔瓦斯科 nghĩa là Tabasco (bang miền nam Mexico).

Nghĩa của 塔瓦斯科

Tǎwǎsīkē

THÁP NGÕA TƯ KHOAtên riêng
  1. Tabasco (bang miền nam Mexico)

Câu hỏi thường gặp

塔瓦斯科 nghĩa là gì?

塔瓦斯科 (tǎwǎsīkē) nghĩa là Tabasco (bang miền nam Mexico).

塔瓦斯科 đọc thế nào?

塔瓦斯科 đọc là Tǎwǎsīkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔瓦斯科 là gì?

Âm Hán Việt của 塔瓦斯科 là "tháp ngõa tư khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.