TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔罗

tǎluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塔羅

Âm Hán Việt THÁP LA

塔罗 nghĩa là Tarot.

Nghĩa của 塔罗

tǎluó

THÁP LAphồn thể 塔羅
  1. từ mượn Tarot

Câu hỏi thường gặp

塔罗 nghĩa là gì?

塔罗 (tǎluó) nghĩa là Tarot.

塔罗 đọc thế nào?

塔罗 đọc là tǎluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔罗 là gì?

Âm Hán Việt của 塔罗 là "tháp la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.