TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔罗卡

tǎluókǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塔羅卡

塔罗卡 nghĩa là lá bài tarot.

Nghĩa của 塔罗卡

tǎluókǎ

phồn thể 塔羅卡
  1. Lá bài tarot
  2. Tarouca

Câu hỏi thường gặp

塔罗卡 nghĩa là gì?

塔罗卡 (tǎluókǎ) nghĩa là lá bài tarot.

塔罗卡 đọc thế nào?

塔罗卡 đọc là tǎluókǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.