TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塔迪奇

Tǎdíqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP ĐỊCH KỲ

塔迪奇 nghĩa là chính trị gia serbia.

Nghĩa của 塔迪奇

Tǎdíqí

THÁP ĐỊCH KỲtên riêng
  1. Tadich (tên)
  2. Boris Tadić (1958-), chính trị gia Serbia, tổng thống 2004-2012

Câu hỏi thường gặp

塔迪奇 nghĩa là gì?

塔迪奇 (tǎdíqí) nghĩa là chính trị gia serbia.

塔迪奇 đọc thế nào?

塔迪奇 đọc là Tǎdíqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 塔迪奇 là gì?

Âm Hán Việt của 塔迪奇 là "tháp địch kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.