TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塕埲

wěngběng giọng máy của trình duyệt

塕埲 nghĩa là bão bụi.

Nghĩa của 塕埲

wěngběng

  1. Bão bụi

Câu hỏi thường gặp

塕埲 nghĩa là gì?

塕埲 (wěngběng) nghĩa là bão bụi.

塕埲 đọc thế nào?

塕埲 đọc là wěngběng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.