TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塞斯纳

Sāisīnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塞斯納

Âm Hán Việt TẮC TƯ NẠP

塞斯纳 nghĩa là Cessna (công ty hàng không Mỹ).

Nghĩa của 塞斯纳

Sāisīnà

TẮC TƯ NẠPphồn thể 塞斯納tên riêng
  1. Cessna (công ty hàng không Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

塞斯纳 nghĩa là gì?

塞斯纳 (sāisīnà) nghĩa là Cessna (công ty hàng không Mỹ).

塞斯纳 đọc thế nào?

塞斯纳 đọc là Sāisīnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 塞斯纳 là gì?

Âm Hán Việt của 塞斯纳 là "tắc tư nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.