TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塞纳河

Sāinà Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塞納河

Âm Hán Việt TẮC NẠP HÀ

塞纳河 nghĩa là sông seine.

Nghĩa của 塞纳河

Sāinà Hé

TẮC NẠP HÀphồn thể 塞納河tên riêng
  1. Sông Seine

Câu hỏi thường gặp

塞纳河 nghĩa là gì?

塞纳河 (sāinà hé) nghĩa là sông seine.

塞纳河 đọc thế nào?

塞纳河 đọc là Sāinà Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 塞纳河 là gì?

Âm Hán Việt của 塞纳河 là "tắc nạp hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.