TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塞维利亚

Sāiwéilìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塞維利亞

Âm Hán Việt TẮC DUY LỢI Á

塞维利亚 nghĩa là tây ban nha.

Nghĩa của 塞维利亚

Sāiwéilìyà

TẮC DUY LỢI Áphồn thể 塞維利亞tên riêng
  1. Sevilla, Tây Ban Nha

Câu hỏi thường gặp

塞维利亚 nghĩa là gì?

塞维利亚 (sāiwéilìyà) nghĩa là tây ban nha.

塞维利亚 đọc thế nào?

塞维利亚 đọc là Sāiwéilìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 塞维利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 塞维利亚 là "tắc duy lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.