TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

塾

shú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: thục

塾 nghĩa là trường tư thục.

Nghĩa của 塾

shú

THỤC
  1. Trường tư thục

Từ ghép có 塾

Câu hỏi thường gặp

塾 nghĩa là gì?

塾 (shú) nghĩa là trường tư thục.

塾 đọc thế nào?

塾 đọc là shú (pinyin).

Âm Hán Việt của 塾 là gì?

Âm Hán Việt của 塾 là "thục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.