TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墙报

qiángbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牆報

Âm Hán Việt TƯỜNG BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tường báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

墙报 nghĩa là báo tường.

Nghĩa của 墙报

qiángbào

TƯỜNG BÁODanh từphồn thể 牆報
  1. Báo tường

Câu hỏi thường gặp

墙报 nghĩa là gì?

墙报 (qiángbào) nghĩa là báo tường.

墙报 đọc thế nào?

墙报 đọc là qiángbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 墙报 là gì?

Âm Hán Việt của 墙报 là "tường báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.