墙旮旯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 牆旮旯
墙旮旯 nghĩa là góc tường.
Nghĩa của 墙旮旯
qiánggālá
phồn thể 牆旮旯- Góc tường
Câu hỏi thường gặp
墙旮旯 nghĩa là gì?
墙旮旯 (qiánggālá) nghĩa là góc tường.
墙旮旯 đọc thế nào?
墙旮旯 đọc là qiánggālá (pinyin).