TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墙板锯

qiángbǎnjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牆板鋸

墙板锯 nghĩa là cưa vách thạch cao.

Nghĩa của 墙板锯

qiángbǎnjù

phồn thể 牆板鋸
  1. Cưa vách thạch cao

Câu hỏi thường gặp

墙板锯 nghĩa là gì?

墙板锯 (qiángbǎnjù) nghĩa là cưa vách thạch cao.

墙板锯 đọc thế nào?

墙板锯 đọc là qiángbǎnjù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.