增值税 (zēngzhíshuì) nghĩa là Thuế giá trị gia tăng (VAT).
增值税 đọc thế nào?
增值税 đọc là zēngzhíshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 增值税 là gì?
Âm Hán Việt của 增值税 là "tăng trị thuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.