增稠
giọng máy của trình duyệt
增稠 nghĩa là làm đặc.
Nghĩa của 增稠
zēngchóu
TĂNG TRÙ- Làm đặc
Từ ghép có 增稠
Câu hỏi thường gặp
增稠 nghĩa là gì?
增稠 (zēngchóu) nghĩa là làm đặc.
增稠 đọc thế nào?
增稠 đọc là zēngchóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 增稠 là gì?
Âm Hán Việt của 增稠 là "tăng trù".