Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng trưởng thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
增长天 nghĩa là tăng trưởng thiên.
Nghĩa của 增长天
Zēngzhǎngtiān
TĂNG TRƯỞNG THIÊNphồn thể 增長天tên riêng
Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
Câu hỏi thường gặp
增长天 nghĩa là gì?
增长天 (zēngzhǎngtiān) nghĩa là tăng trưởng thiên.
增长天 đọc thế nào?
增长天 đọc là Zēngzhǎngtiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 增长天 là gì?
Âm Hán Việt của 增长天 là "tăng trưởng thiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.