TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

增长

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zēngzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 增長

Âm Hán Việt TĂNG TRƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

增长 nghĩa là tăng trưởng, tăng lên.

Nghĩa của 增长

zēngzhǎng

TĂNG TRƯỞNGĐộng từphồn thể 增長
  1. Tăng trưởng
  2. Tăng lên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增长

Đồng nghĩa

Từ ghép có 增长

Câu hỏi thường gặp

增长 nghĩa là gì?

增长 (zēngzhǎng) nghĩa là tăng trưởng, tăng lên.

增长 đọc thế nào?

增长 đọc là zēngzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 增长 là gì?

Âm Hán Việt của 增长 là "tăng trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.