墨水儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 墨水兒
墨水儿 nghĩa là mực.
Nghĩa của 墨水儿
mòshuǐr
MẶC THỦY NHIDanh từphồn thể 墨水兒- Mực
- Biến thể er hoá của 墨水 (mòshuǐ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 墨水儿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
墨水儿 nghĩa là gì?
墨水儿 (mòshuǐr) nghĩa là mực.
墨水儿 đọc thế nào?
墨水儿 đọc là mòshuǐr (pinyin).
Âm Hán Việt của 墨水儿 là gì?
Âm Hán Việt của 墨水儿 là "mặc thủy nhi".