壁垒一新 (bìlěiyīxīn) nghĩa là Phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ.
壁垒一新 đọc thế nào?
壁垒一新 đọc là bìlěiyīxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 壁垒一新 là gì?
Âm Hán Việt của 壁垒一新 là "bích lũy nhất tân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.