TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁架

bìjià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH GIÁ

壁架 nghĩa là kệ.

Nghĩa của 壁架

bìjià

BÍCH GIÁ
  1. Kệ

Câu hỏi thường gặp

壁架 nghĩa là gì?

壁架 (bìjià) nghĩa là kệ.

壁架 đọc thế nào?

壁架 đọc là bìjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁架 là gì?

Âm Hán Việt của 壁架 là "bích giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.