TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁橱

bìchú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壁櫥

Âm Hán Việt BÍCH TRÙ

壁橱 nghĩa là tủ âm tường, tủ quần áo.

Nghĩa của 壁橱

bìchú

BÍCH TRÙDanh từphồn thể 壁櫥
  1. Tủ âm tường
  2. Tủ quần áo

Câu hỏi thường gặp

壁橱 nghĩa là gì?

壁橱 (bìchú) nghĩa là tủ âm tường, tủ quần áo.

壁橱 đọc thế nào?

壁橱 đọc là bìchú (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁橱 là gì?

Âm Hán Việt của 壁橱 là "bích trù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.