TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁球

bìqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH CẦU

壁球 nghĩa là môn bóng quần.

Nghĩa của 壁球

bìqiú

BÍCH CẦUDanh từ
  1. Môn bóng quần

Câu hỏi thường gặp

壁球 nghĩa là gì?

壁球 (bìqiú) nghĩa là môn bóng quần.

壁球 đọc thế nào?

壁球 đọc là bìqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁球 là gì?

Âm Hán Việt của 壁球 là "bích cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.