壁画
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壁畫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bích họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 幅 (fú)
壁画 nghĩa là tranh tường, bích họa.
Nghĩa của 壁画
bìhuà
BÍCH HỌADanh từphồn thể 壁畫- Tranh tường
- Bích họa
Câu hỏi thường gặp
壁画 nghĩa là gì?
壁画 (bìhuà) nghĩa là tranh tường, bích họa.
壁画 đọc thế nào?
壁画 đọc là bìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 壁画 là gì?
Âm Hán Việt của 壁画 là "bích họa".