TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁画

bìhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壁畫

Âm Hán Việt BÍCH HỌA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bích họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 幅 (fú)

壁画 nghĩa là tranh tường, bích họa.

Nghĩa của 壁画

bìhuà

BÍCH HỌADanh từphồn thể 壁畫
  1. Tranh tường
  2. Bích họa

Câu hỏi thường gặp

壁画 nghĩa là gì?

壁画 (bìhuà) nghĩa là tranh tường, bích họa.

壁画 đọc thế nào?

壁画 đọc là bìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁画 là gì?

Âm Hán Việt của 壁画 là "bích họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.