TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁癌

bì'ái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH NHAM

壁癌 nghĩa là Nấm mốc dai dẳng trên tường.

Nghĩa của 壁癌

bì'ái

BÍCH NHAM
  1. Nấm mốc dai dẳng trên tường
  2. Hiện tượng thăng hoa muối

Câu hỏi thường gặp

壁癌 nghĩa là gì?

壁癌 (bì'ái) nghĩa là Nấm mốc dai dẳng trên tường.

壁癌 đọc thế nào?

壁癌 đọc là bì'ái (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁癌 là gì?

Âm Hán Việt của 壁癌 là "bích nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.