TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁虱

bìshī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH SẮT

壁虱 nghĩa là ve, bọ giường.

Nghĩa của 壁虱

bìshī

BÍCH SẮT
  1. Ve
  2. Bọ giường

Câu hỏi thường gặp

壁虱 nghĩa là gì?

壁虱 (bìshī) nghĩa là ve, bọ giường.

壁虱 đọc thế nào?

壁虱 đọc là bìshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁虱 là gì?

Âm Hán Việt của 壁虱 là "bích sắt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.