士农工商
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 士農工商
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sĩ nông công thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
士农工商 nghĩa là "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương.
Nghĩa của 士农工商
shìnónggōngshāng
SĨ NÔNG CÔNG THƯƠNGCụm từphồn thể 士農工商- "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương
Câu hỏi thường gặp
士农工商 nghĩa là gì?
士农工商 (shìnónggōngshāng) nghĩa là "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương.
士农工商 đọc thế nào?
士农工商 đọc là shìnónggōngshāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 士农工商 là gì?
Âm Hán Việt của 士农工商 là "sĩ nông công thương".