TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

士兵

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shìbīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ BINH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

士兵 nghĩa là lính.

Nghĩa của 士兵

shìbīng

SĨ BINHDanh từ
  1. Lính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 士兵

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

士兵 nghĩa là gì?

士兵 (shìbīng) nghĩa là lính.

士兵 đọc thế nào?

士兵 đọc là shìbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 士兵 là gì?

Âm Hán Việt của 士兵 là "sĩ binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.