TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

士力架

Shìlìjià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ LỰC GIÁ

士力架 nghĩa là Snickers (thanh kẹo).

Nghĩa của 士力架

Shìlìjià

SĨ LỰC GIÁTên riêngtên riêng
  1. Snickers (thanh kẹo)

Câu hỏi thường gặp

士力架 nghĩa là gì?

士力架 (shìlìjià) nghĩa là Snickers (thanh kẹo).

士力架 đọc thế nào?

士力架 đọc là Shìlìjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 士力架 là gì?

Âm Hán Việt của 士力架 là "sĩ lực giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.