TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

士气

shìqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 士氣

Âm Hán Việt SĨ KHÍ

士气 nghĩa là tinh thần.

Nghĩa của 士气

shìqì

SĨ KHÍDanh từphồn thể 士氣
  1. Tinh thần

Câu hỏi thường gặp

士气 nghĩa là gì?

士气 (shìqì) nghĩa là tinh thần.

士气 đọc thế nào?

士气 đọc là shìqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 士气 là gì?

Âm Hán Việt của 士气 là "sĩ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.